lassa virus
A scientist carefully studies the Lassa virus under a high-powered microscope.
Định nghĩa
Danh từ: Lassa virus là một loại virus RNA gây ra bệnh sốt Lassa.
Ví dụ sử dụng
- (Virus Lassa chủ yếu được tìm thấy ở Tây Phi.)
- (Virus Lassa có thể lây truyền qua tiếp xúc với loài gặm nhấm bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lassa virus infection": tình trạng nhiễm virus Lassa.
- Lassa virus infection can lead to severe hemorrhagic fever. (Nhiễm virus Lassa có thể dẫn đến sốt xuất huyết nghiêm trọng.)
"Lassa virus outbreak": sự bùng phát virus Lassa.
- The Lassa virus outbreak in Nigeria prompted international health alerts. (Sự bùng phát virus Lassa ở Nigeria đã gây ra các cảnh báo y tế quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Lassa fever (danh từ): bệnh sốt Lassa, căn bệnh do virus Lassa gây ra.
- Lassa fever is endemic in parts of West Africa. (Bệnh sốt Lassa là bệnh địa phương ở một số vùng Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Arenavirus: một họ virus bao gồm virus Lassa.
- Lassa virus belongs to the arenavirus family. (Virus Lassa thuộc họ arenavirus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lassa virus".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lassa virus".)